

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`30. A`
`-` keep sth + adj: giữ cho như thế nào
`-` stay + adj: duy trì như thế nào
`-` make sth + adj: làm cho thứ gì như thế nào
`-` maintain + N: duy trì thứ gì
`->` Chọn `A`
`31. B`
`-` simple activity: hoạt động đơn giản
`+` activity có thể đếm được mà không có -s nên là số ít
`->` Loại `A, D`
`-` a + danh từ số ít
`-` an + danh từ số ít (bắt đầu bằng các nguyên âm u-e-o-a-i)
`-` simple `->` Chọn `B`
`32. B`
`-` `V_1`-ing more rather than`V_2`-ing: việc làm `V-1` nên được ưu tiên hơn `V_2`
`33. D`
`-` rich in nutrition: giàu dinh dưỡng
`+` Ở vế sau đang kể ra cụ thể,
`++` high in fibre: giàu chất xơ
`++` low in fat: ít chất béo
`++` high protein content: hàm lượng protein cao
`++` have more vitamins: có nhiều vitamin
`->` such as: như là (kể tên)
`34. B`
`-` Ta có cụm: daily routine
`+` Nghĩa là: thói quen hàng ngày
`----------`
$\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}$
$\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`30. C`
`-` keep sth: giữ cái gì đó
`-` TTSH + N
`-` Trước và sau "and" là 2 từ cùng hình thức
`-` Tạm dịch: Có nhiều cách để giữ sức khỏe và thể lực của bạn.
`31. B`
`-` a + adj bắt đầu bằng phụ âm + N số ít
`-` an + adj bắt đầu bằng nguyên âm + N số ít
`-` some/ a lot of + adj + N đếm được số nhiều/ không đếm được
`32. B`
`-` V-ing đứng đầu câu làm chủ ngữ
`-` rather than + V(bare): yêu thích hơn, thay vì, hơn là
`-` Tạm dịch: Đi bộ nhiều hơn thay vì đi ô tô để đi đến những nơi khác nhau.
`33. D`
`-` such as + N: chẳng hạn như
`-` Trước và sau "and" là 2 từ cùng hình thức
`-` Clause 1 (S + V + O) + because (bởi vì)/ although (mặc dù) + Clause 2 (S + V + O)
`-` Tạm dịch: Thức ăn cũng cần giàu chất dinh dưỡng như nhiều chất xơ, ít chất béo, hàm lượng protein cao và nhiều vitamin.
`34. B`
`-` Adj + N
`-` daily routine (n): thói quen hàng ngày
`-` Tạm dịch: Các hoạt động thể dục nên là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn và điều này sẽ có lợi cho bạn bằng cách cải thiện lối sống của bạn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
0
-41
0
Cám ơn bạn Huy
0
-41
0
https://hoidap247.com/cau-hoi/6752653
0
-41
0
Giup tui đc k
1634
4484
1373
Đợi tớ ạ :’)