

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`EX1`
`1.` a bike
`+` how to + V-inf: Cách để
`+` ride a bike: đi xe đạp
`2.` his car
`+` drive car: lái xe hơi
`3.` a boat
`+` sail a boat: chèo thuyền
`4.` on foot
`+` on foot: bằng chân (đi bộ)
`5.` by plane/by train
`+` travel by plane/by train: đi du lịch bằng máy bay/tàu hỏa
`---`
`EX2`
`1.` did
`+` last Sunday `->` Quá khứ đơn
`-` S + V2/ed
`2.` after
`-` look after (phr.v): chăm sóc
`3.` break
`-` break down (phr.v): bị hư (xe)
`4.` rules
`-` traffic rules: luật giao thông
`-` obey (v): tuân thủ
`5.` it
`-` Khi hỏi về khoảng cách giữa hai địa điểm
`+` How far is it from (địa điểm) to (địa điểm) ...?
`6.` ride
`-` used to + V: đã từng
`-` ride a tricycle: đi xe ba bánh
`7.` accidents
`-` traffic accidents: tai nạn giao thông
`8.` vehicles
`-` vehicles (n): phương tiện
`9.` feels
`-` feel + adj: cảm thấy
`+` never + V(s/es)
`10.` across
`-` walk across: đi qua
`-` zebra crossings: vạch kẻ đường
`------------`
$\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}$
$\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin