

Làm và giải thích giúp mik với ạ
Thanks:<
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`1.` shopaholic (n) người nghiện mua sắm.
`***` Dựa vào nghĩa câu: "Shopaholic" là một người được cho là bị nghiện mua sắm (addicted to shopping).
`≠` workaholic (n) người hay tham công tiếc việc.
``
`2.` convenience store (n) cửa hàng tiện lợi.
`***` Dựa vào nghĩa câu: 7-Eleven là một ví dụ điển hình của một cửa hàng tiện lợi mở bán 24/7.
`≠` supermarket (n) siêu thị.
``
`3.` home-grown (a) cây nhà lá vườn, tự trồng tự nuôi.
`***` Dựa vào nghĩa câu: Tôi thích cây trái và rau củ nhà trồng trong vườn (which are grown in a garden) hơn là ở nông trại.
`≠` home-made (a) của nhà làm.
``
`4.` open-air market (n) khu chợ ngoài trời.
`***` Dựa vào nghĩa câu: Bao quanh bởi những cánh đồng lúa (Surrounded by rice fields), chợ Cán Cấu nổi tiếng với các sản phẩm dệt may và đặc sản độc đáo.
`≠` online shop (n) cửa hàng trực tuyến.
``
`5.` on sale: đang giảm giá.
`***` Dựa vào nghĩa câu: Khi tìm một sản phẩm đang giảm giá, tôi thường muốn biết giá gốc để kiểm tra xem người bán có thực sự giảm giá hay không.
`≠` for sale: đang được bày bán.
``
`6.` fixed (a) cố định, không đổi.
`***` Dựa vào nghĩa câu: Tôi không thích mặc cả nên thường mua các sản phẩm với giá cố định (giá gốc) ở siêu thị.
`≠` changed (a) đã thay đổi.
``
`7.` browsing: duyệt, truy cập (web).
`***` to browse (a website, an app. etc): truy cập, duyệt (một trình duyệt, ứng dụng...)
`≠` exercising: thi hành, tập (dượt)...
``
`8.` voucher (n) chứng từ, phiếu giảm giá.
`***` Dựa vào nghĩa câu: Phiếu giảm giá/chứng từ và thẻ quà tặng sẽ được gửi tới ngay sau khi bạn hoàn tất đơn đặt hàng.
`≠` brochure (n) cuốn sách (hướng dẫn) nhỏ, tờ rơi...
``
`9.` price (n) giá cả.
`***` price tag (n) nhãn giá, thẻ ghi giá tiền.
`***` Nhãn giá đã bị mất nên tôi không biết chiếc túi này giá bao nhiêu.
`≠` size tag (n) nhãn, thẻ ghi kích thước.
``
`10.` Window (n) cửa sổ.
`***` window shopping (n) đi ngó, xem lòng vòng (mà không mua).
`***` Đi lòng vòng xem sản phẩm đề cập đến việc đi từ cửa hàng này sang cửa hiệu khác hoặc thậm chí từ trang web này sang trang web nọ chỉ để xem những gì đang được bày bán.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin