Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. angrily: giận dữ
2. slowly: chậm rãi
3. firmly: chắc chắn
4. carefully: cẩn thận
5. directly: trực tiếp
6. properly: đúng cách
7. immediately: ngay lập tức
8. strongly: (một cách) mạnh mẽ
9. safely: (một cách) an toàn
10. probably: có lẽ
11. patiently: (một cách) kiên nhẫn
12. usually: thường
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin