

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`11` D
`-` So sánh bằng: S1 + be + as + adj + as + S2
`12` C
`-` millennium (n): thiên niên kỉ `= 1000` năm
`13` A
`-` lots of + N(số nhiều, không đếm được): rất nhiều
`14` B
`-` How many + N(số nhiều)?
`15` C
`-` QKĐ, dấu hiệu: when he was five (giai đoạn cuộc đời)
`->` S + V2/ed
`-` can `->` could
`-` S + could + V: đã có thể làm gì
`16` D
`-` So sánh hơn: S1 + be + adj-er/more adj + than + S2
`17` B
`-` find sb/sth (v): tìm kiếm
`18` C
`-` Câu điều kiện loại `1`:
`->` If + S + V(HTĐ), S + will/can/may + V
`-` Không làm việc chăm chỉ `->` không thắng cuộc thi sinh tồn
`19` A
`-` S + must + V: phải làm gì `->` là luật lệ, bắt buộc
`20` B
`-` pick (v): hái, lượm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
11 D
-> So sánh ngang bằng:
+) S1 + be/v + as + adj/adv + as + S2
- HTĐ: ?) Do/Does + S + V-inf ?
12 C
- Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức thực tế
- DH: a millennium : một thiên niên kỉ
-> 1 thiên niên kỉ = 1000 năm
- How many + N đếm được số nhiều
13 A
- Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức thực tế
- DH: vegetables : rau củ quả
- a lot of / lots of + N đếm được số nhiều : nhiều , rất nhiều
14 B
- Dựa vào ngữ nghĩa và DH: calories ( dạng số nhiều của calorie )
-> How many + N đếm được số nhiều
15 C
- Dựa vào ngữ nghĩa và DH: when he was fine : khi anh ấy 5 tuổi ( DH cho thấy thì QKĐ )
=> can -> could ( dạng quá khứ , khả năng trong quá khứ )
16 D
- So sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj-er + S2
17 B
- DH: look for a lake : tìm kiếm một cái hồ
-> find drinking water : tìm nước uống
- IF 1:
+) If + HTĐ , S + will / can / should /... + V-inf
= S + will / can / should /... + V-inf + if + HTĐ
18 C
- DH: won't win : không thắng
-> not work hard : không luyện tập chăm chỉ
19 A
- DH: be quiet - a rule ( trật tự - luật )
-> must + V-inf : phải làm gì đó ( nhấn mạnh sự bắt buộc phải làm )
20 B
- DH: strange fruit : hoa quả lạ
-> pick sth: hái / nhặt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin