

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`15` quickly
`-` V + adv
`-` quickly (adv): một cách nhanh chóng
`16` different
`-` adj + N
`-` different (adj): khác
`17` competition
`-` adj + N
`-` competition (n): cuộc thi
`18` participants
`-` HTĐ: S + (trạng từ chỉ tần suất) + V(s/es)
`-` participant (n): người tham gia
`19` Preparations
`-` HTĐ: S + V(s/es)
`-` preparation (n): sự chuẩn bị
`20` colourful
`-` adj + N
`-` colourful (adj): sặc sỡ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`15`. quickly
`=>` Thiếu `1` trạng từ
`-` quick (`adj`)`:` nhanh
`-` quickly (`adv`)`:` một cách nhanh chóng
`-` Trạng từ đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó
`16`. different
`=>` Thiếu `1` tính từ
`-` different (`adj`)`:` khác
`-` kind of s.th`:` thể loại của cái gì
`17`. competition
`=>` Thiếu `1` danh từ
`-` compete (`v`)`:` thi đấu
`-` conpetiton (`n`)`:` cuộc thi đấu
`-` dancing competition`:` cuộc thi múa
`-` `Adj``+``N``:` cái gì như thế nào
`18`. participants
`=>` Thiếu `1` danh từ
`-` participate (`v`)`:` tham gia
`-` participant (`n`)`:` người tham gia
`19`. preparations
`=>` Thiếu `1` danh từ
`-` prepare (`v`)`:` chuẩn bị
`-` preparation (`n`)`:` sự chuẩn bị
`-` prepare for s.b/s.th`:` chuẩn bị cho ai/cái gì
`20`. colourful
`=>` Thiếu `1` tính từ
`-` colour (`n`)`:` màu sắc
`-` colourful (`adj`)`:` đầy màu sắc
`-` `Adj``+``N``:` cái gì như thế nào
`\color{#007700}{GiaaPhongg}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin