

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
5 D
`->` MĐ1 . / ; However, MĐ2 : Tuy nhiên
`->` Diễn tả hai ý mang nghĩa trái ngược nhau
6 B
`->` be annoyed with sb : khó chịu / bị làm phiền bởi ai đó
7 C
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức về từ vựng
`->` essay (n): bài luận
8 B
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức giao tiếp
`->` Thanks, but I don’t think I can : Cảm ơn nhé, nhưng tôi không nghĩ là tôi có thể
`=>` Biểu đạt ý một cách lịch sự
9 D
`-` Dựa vào ngữ cảnh
`->` theirs ( họ ): đại từ sở hữu ( đứng một mình, trước và sau đều không có danh từ )
10 C
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức về từ vựng
`-` DH: "check your luggage"
`->` customs : khu vực hải quan
11 A
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức về từ vựng
`-` DH: " very important" - "keep ... in a safe place" - "enter or leave a foreign country"
`->` passport (n): hộ chiếu
12 D
`-` Dựa vào ngữ cảnh
`->` mine ( của tôi ): đại từ sở hữu ( đứng một mình, trước và sau đều không có danh từ )
13 A
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức về cụm động từ
`->` take part in = join in : tham gia
14 B
`-` Dựa vào ngữ nghĩa và kiến thức giao tiếp
`->` That's interesting : Điều đó thật thú vị
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin