

Complete each sentence with one suitable phrase from the box.
gain knowledge
grow business
cover living cost(s)
earn a salary
give opinion(s)
1. Having completed his study, he started to.. as an engineer. He can get 6 million
dong each week.
2. Part-time jobs can help students.
while attending college.
3. Higher education provides an . in their chosen field.
4. With a master's degree in business administration, she wanted to
her own .
5. When pursuing higher education, students are encouraged to. Their..
and participate in meaningful discussions.
their
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. earn a salary
- start + toV/Ving: bắt đầu làm gì
- earn a salary ~ kiếm tiền/lương
"Sau khi học xong, anh bắt đầu kiếm được mức lương là một kỹ sư. Anh có thể kiếm được 6 triệu đồng mỗi tuần."
2. cover living costs
- help sb do sth: giúp ai đó làm gì
- cover living costs ~ trang trải chi phí sinh họat
"Việc làm bán thời gian có thể giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt trong thời gian học đại học."
3. an opportunities for students to gain knowledge
- provide sth for sb ~ cung cấp cái gì cho ai
- to do sth: để làm gì
- gain knowledge ~ đạt được kiến thức
4. grow her own business.
- want to do sth: muốn làm gì
- grow one's own business ~ phát triển doanh nghiệp riêng của ai
"Với bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh, cô muốn phát triển doanh nghiệp của riêng mình."
5. give their opinions
- be encouraged to do sth: được khuyến khích làm gì
- give opinions ~ đưa ra quan điểm/ý kiến
"Khi theo đuổi giáo dục đại học, sinh viên được khuyến khích đưa ra ý kiến và tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa."
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin