

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
26. B
- Cấu trúc “have to” (phải) : S + have to + Vo (nguyên thể)
work (v): làm việc là động từ thường ở dạng nguyên mẫu với chủ ngữ số nhiều là students: những học sinh
- Đôi khi, sinh viên phải làm việc với một tổ chức trao đổi trực tuyến để sắp xếp việc đi lại và đảm bảo rằng họ có trải nghiệm tuyệt vời và an toàn khi đi xa.
27. A
- great (a): tốt
- terrible (a): tệ
- pleased (a): hài lòng
- surprised (a): bất ngờ
- Du học cũng là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người bạn mới
28. C
- upset (a): buồn
- disappointed (a): thất vọng
- delighted (a): vui sướng
- annoyed (a): phiền
- Học sinh rất vui khi tìm hiểu về những cơ hội mới và gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác.
29. B
- Because: vì
- Although: mặc dù
- However: tuy nhiên
- So: vì vậy
- Mặc dù việc học ở nước ngoài có thể khó khăn, nhưng họ hài lòng khi họ đậu bài kiểm tra đầu tiên của họ.
30. A
- pass (v): đậu
- present (v): trình bày
- fail (v): trượt
- take (v): lấy
- Mặc dù học tập ở nước ngoài có thể khó khăn nhưng họ rất vui khi vượt qua bài kiểm tra đầu tiên
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`26)`
`to` Chọn `B`
`-` have to V: phải làm gì `to` bắt buộc
`27)`
`to` Chọn `A`
`-` adj + N
`-` great ( adj): tuyệt vời
`28)`
`to` Chọn `C`
`-` delighted to V: vui mừng
`-` Bị động HTĐ: `( + )` S + am/is/are + Ved/ Cột `3` + ( by O)
`29)`
`to` Chọn `B`
`-` although: mặc dù `to` nối hai mệnh đề trái ngược
`30)`
`to` Chọn `A`
`-` pass: đậu
`color{pink}{#MHuy}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin