

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`15` permission
`->` permission : sự cho phép
`16` useful
`->` S + tobe + adj
`17` reality
`->` adj + N
`->` V + adv
`18` safety
`->` adj + N
`->` V + adv
`19` environmentally
`->` S + tobe + (adv) + adj
`20` attractions
`->` tourist attractions : địa điểm du lịch
$baoyen.$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
15. Permission
Cấu trúc: preposition+ V-ing/N
-> Học sinh phải xin phép trước khi sử dụng máy in trong thư viện.
16. useful
Cấu trúc: S+ to be+ adj.
-> Máy bay không người lái rất hữu ích trong đại dịch Covid. Mọi người đã sử dụng chúng để giám sát các không gian công cộng và cung cấp vật tư y tế.
17. reality
Cấu trúc: (a/an)+ adj+N
-> Tôi hoàn toàn say mê các trò chơi thực tế ảo vì chúng cho tôi cảm giác như đang thực sự ở trong các trò chơi.
18. safety
Cấu trúc: some +adj+ N
-> Có một số mẹo cơ bản về an toàn trên Internet mà bạn cần tuân theo bất cứ khi nào bạn lên mạng.
19. environmentally
Cấu trúc: S+ tobe+ adv+ adj
-> Tôi nghĩ học sinh nên đi xe đạp đến trường vì nó thân thiện với môi trường hơn.
20. attractions
tourist attractions: điểm thu hút khách du lịch
-> Bạn nên đi xe buýt hai tầng. Đó là cách tốt nhất để tham quan các điểm du lịch nổi tiếng ở Hà Nội, chẳng hạn như Hoàng thành Thăng Long, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, v.v.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin