

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`48,` C
`-` enriching (v): làm phong phú thêm >< damaging (v): làm hư hỏng
`49,` B
`-` intact (adj): còn nguyên vẹn >< in ruins: trong đống đổ nát
`50,` B
`-` unique (adj): độc nhất vô nhị >< common (adj): chung
`51,` C
`-` subsequent (adj): tiếp theo >< preceding (adj): trước
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`48` `C`
`-` enrich (v): làm giàu `X` damage (v): tổn hại
`-` diversify (v): đa dạng hóa
`-` enhance (v): tăng
`-` improve (v): cải thiện
`49` `B`
`-` intact (adj): nguyên vẹn `X` in ruins: bị hủy hoại
`-` in perfection: hoàn hảo
`-` in chaos: trong sự hỗn loạn
`-` in completion: đang hoàn thành
`50` `B`
`-` unique (adj): độc đáo `X` common (adj): bình thường, phổ biến
`-` special (adj): đặc biệt
`-` excellent (adj): xuất sắc
`-` ancient (adj): cổ
`51` `C`
`-` subsequent (adj): sau đó `X` preceding: trước đó
`-` successive (adj): liên tiếp
`-` next: bên cạnh
`-` following: kế tiếp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin