

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
16. C
- Want(s) + to V - inf: Muốn làm gì
17. D
- Trạng từ chỉ tần suất sau động từ tobe, trước động từ thường
18. A
- S + V + O + because + S + V: Ai đó làm gì vì ai đó làm gì
- On sale: Đang được bán, đang giảm giá
19. A
- A + N
- Sales assistant ( n ): Nhân viên bán hàng
20. C
- V - ing đứng đầu làm chủ ngữ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`16`. `bbC`
`-` S + want to V: muốn làm gì
`17`. `bbD`
`-` tobe + trạng từ chỉ tần suất + adj
`18`. `bbA`
`-` on sale: giảm giá
`19`. `bbA`
`-` sale assistant (n): trợ lý bán hàng
`20`. `bbC`
`-` Ving đứng đầu câu làm chủ ngữ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin