

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. on -> off
- Nên tắt tất cả các thiết bị nếu không dùng
- Should + V - inf: Nên làm gì
- Turn off ( v ): Tắt
2. on -> into
- Câu mệnh lệnh: Don't + V - inf
- Into ( pre ): Vào trong
3. for -> to
- adj + to V
4. Cut -> cutting
- V - ing đứng đầu làm chủ ngữ
5. endangerous -> endangered
- Saolas là những con vật có nguy cơ tuyệt chủng hay đã tuyệt chủng
- Be + adj
- Endangered ( adj ): Bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
6. will -> bỏ
- Until + S + V ( s / es ): Cho đến khi ai đó làm gì
7. clean -> cleaned
- Vế trước QKD -> Vế sau tương tự
- S + V2 / ed + O
8. walk -> walking
- Instead of + V / V - ing: Thay vì làm gì
9. house -> home
- Be home: Là nơi ở của ai / vật gì
10. diversity -> diverse
- Very + adj / Be + adj
- Diverse ( adj ): Phong phú
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. on -> off
Dịch: Bạn nên tắt thiết bị khi bạn không sử dụng chúng.
2. on -> into
- into : vào trong
Dịch: Không vứt rác vào trong sông và hồ.
3. for -> to
- adj + to V
Dịch: Nước ô nhiễm không an toàn để uống.
4. cut -> cutting
- V_ing đứng đầu làm chủ ngữ
Dịch: Chặt cây phá hủy nhiều môi trường sống hoang dã.
5. endangerous -> endangered
- adj + N
- endangered ( adj ): bị đe dọa
Dịch: sao la là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
6. will -> bỏ will
- until + S + V ( s / es ): đến khi ai đó làm gì
Dịch: Đừng quay về đến khi bạn tìm được công việc mới.
7. clean -> cleaned
- Vế trước QKĐ, vế sau QKĐ
- Cấu trúc QKĐ: S + V2/ed + O...
Dịch: Khi chúng tôi kết thúc buổi dã ngoại, chúng tôi dọn dẹp địa điểm.
8. walk -> walking
- Instead of + N/ V_ing: Thay vì làm gì
Dịch: Mọi người có thể đạp xe thay vì đi bộ đi làm.
9. house -> home
- be home: Là nơi ở của ai / thứ gì
Dịch: Công viên cũng là nhà của nhiều loại gỗ có giá trị.
10. diversity -> diverse
- very + adj
- diverse ( adj): đa dạng
Dịch: Hệ sinh thái ở Côn Đảo rất đa dạng.
# xin ctlhn nhe ng dp!!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin