

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. ecosystem
adj + N
balanced ecosystem: hệ sinh thái cân bằng
2. pollution
adj + N
environmental pollution: ô nhiễm môi trường
3. habitat
natural habitat: môi trường sống tự nhiên
so many areas of woodland being cut down: rất nhiều diện tích rừng bị chặt phá
4. species
endangered species: những loài có nguy có bị tuyệt chủng
5. loss
habitat loss: phá hủy sinh cảnh (môi trường sống)
6. protection: sự bảo vệ
7. footprint
carbon footprint: tổng lượng khí nhà kính
8. corals: san hô
close to the shore: gần bờ biển
carried ashore: mang lên bờ
9. littering: xả rác bừa bãi
for + V-ing
be fined for: bị phạt vì
10. diversity
biological diversity: đa dạng sinh học
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin