

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\text{Answer:}$
$\text{1. A. a lot of equipment}$
-> Running needs a lot of equiment.
-> Dịch: Chạy cần rất nhiều thiết bị.
-> Cấu trúc: V-ing đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
S + V(s/es) + O.
-> Thông tin: Câu thứ 2 đoạn thứ 1: Some requires lots of equipment.
$\text{2. C. Both A and B}$
-> Running improves our feelings and sleep.
-> Dịch: Chạy cải thiện cảm giác và giấc ngủ của chúng ta.
-> Cấu trúc: V-ing đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
S + V(s/es) + O.
-> Thông tin: Câu thứ 2 đoạn thứ 2: It also improves your feelings and sleep.
$\text{3. A. Three year}$
-> Running can help us the longer for three years.
-> Dịch: Chạy có thể giúp chúng ta sống lâu hơn trong ba năm.
-> Cấu trúc: V-ing đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
S + Modal Verbs + V-inf + O + for + Time.
-> Thông tin: Câu thứ 5 đoạn thứ 2: You may live three years longer.
$\text{4. B. Parks and streets}$
-> We can run in parks and streets.
-> Dịch: Chúng tôi có thể chạy trong công viên và đường phố.
-> Cấu trúc: S + Modal Verbs + V-inf + in + Place.
-> Thông tin: Câu thứ 3 đoạn thứ 3: Run in the park or in the street in the early morning.
$\text{5. B. Cool down after running}$
-> Don't forget to cool down after running.
-> Dịch: Đừng quên hạ nhiệt sau khi chạy.
-> Cấu trúc: Don't forget + to V-inf
=> Sử dụng để nhắc nhở ai đó đừng có quên làm việc gì.
-> Thông tin: Câu cuối cùng đoạn thứ 3: Just remember to strecth before you run and cool down after morning.
$\text{Chúc bạn học tốt}$
$\text{Mong cho câu trả lời hay nhất ạ.}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1.C
2.C:
3.A
4.B
5.C
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin