Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. activities (leisure activities: hoạt động làm khi rảnh)
2. time (free time: thời gian rảnh rỗi)
3. than (so sánh kém: less than)
4. on (spend time on: dành thời gian trong việc...)
5. read (read newspaper: đọc báo)
6. a (a slightly higher proportion of adult: một nhóm người lớn chiếm tỉ lệ cao)
7. daily
8. In (1971 là năm → dùng giới từ in)
9. adults (36% tỉ lệ người lớn ở Anh)
10. risen (gia tăng lên 62%)
Xin hay nhất nha
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin