

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` was `-` was
`2.` taught `-` was
`3.` to wash `-` having
`->` remember to do sth: nhớ phải làm gì
`->` avoid doing sth: tránh làm gì
`4.` went
`5.` did you get up
`6.` collect
`->` please do sth: xin vui lòng làm gì
`7.` usually watches
`->` usually `->` thì HTĐ
`(+)` S + V-(s/es) + ...
`8.` Did you visit
`----------------`
$\text{*Structure: Past Simple:}$ (thì Quá khứ đơn)
`-` Đối với đt thường:
$\text{(+) S + Ved/V2 + ...}$
$\text{(-) S + did not + -bare + ...}$
$\text{(?) Did + S + V-bare + ...?}$
`-` Đối với đt tobe
$\text{+) S + was/were + ...}$
$\text{(-) S + was/were not + ...}$
$\text{(?) Was/were + + ...?}$
`-` Ngôi thứ `1;3` số ít: I/he/she/it/tên riêng/ danh từ số ít`->` tobe là was
`-` Ngôi thứ `1;2;3 số nhiều`: you/we/they/danh từ số nhiều `->` tobe là were
`-` `DHNB:` yesterday, ago, last night, last Sunday/Monday/Tuesday/...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. was - was
=> Thì QKĐ (last night) với động từ tobe S + was/were + (adv) + adj...
2. taught
=> Thì QKĐ (when i was five years old - khi tôi còn 5 tuổi )
S + V_ed/V_2 + O...
teach - taught - taught
3. to wash
=> remember to do sth: nhớ phải làm việc gì đó
4. went
=> Thì QKĐ (yesterday) S + V_ed/V_2 + O...
5. did you get up
=> Thì QKĐ "this morning" Wh_question + O + did + S + V_0....?
6. collect
7. usually watches
=> Thì HTĐ ("usually - adv chỉ tần suất) S + V(V_es/V_s/V_0) + O....
8. Did you visit
=> Thì QKĐ "last month" Did + S + V_0....?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin