Exercise 1: Match the words and phrases with their meanings.
- style - C. a particular way of doing something
- musher - A. a person who drives a dogsled
- nomad - B. a person who moves from the place to place rather than living in one place
- habit - F. something that you do often and regularly
- native art - D. the art of local people
- making crafts - E. making things with one’s hands
Bài tập 1: Nối từ và cụm từ với nghĩa của chúng
- style (phong cách) - C. một cách cụ thể để làm điều gì đó
- musher (người lái xe chó kéo) - A. người lái xe chó kéo
- nomad (dân du mục) - B. người di chuyển từ nơi này đến nơi khác thay vì sống ở một chỗ
- habit (thói quen) - F. điều mà bạn thường làm đều đặn
- native art (nghệ thuật bản địa) - D. nghệ thuật của người dân địa phương
- making crafts (làm đồ thủ công) - E. làm đồ vật bằng tay