

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. I'm sitting
2. are playing (đang xảy ra tại thời điểm nói)
3. are having (đang xảy ra tại thời điểm nói)
4. play (always = HTĐ)
5. come (cùng câu, cùng thì)
6. is cooking (đang xảy ra tại thời điểm nói)
7. doesn't cook (every = HTĐ)
8. gets (cùng thì vế trước)
9. is travelling (now = HTTD)
Hiện tại đơn:
- DHNB: every day/night/Monday/. . . , always, usually,. . .
- (+) S + V/Vs/es
- (-) S + don't/doesn't + V
- (?) Do/Does + S + V
• tobe:
- (+) S + is/am/are
- (-) S + isn't/am not/aren't
- (?) Is/Am/Are + S
Hiện tại tiếp diễn:
- DHNB: now, at the moment, Look!, Listen!, right now,. . .
- (+) S + is/am/are + V-ing
- (-) S + is/am/are + not + V-ing
- (?) Is/Am/Are + S + V-ing
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`#Yaii `
`2. ` are playing.
`@ ` Thì HTTD `=> ` Signals`: ` Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
`@ ` S(s-nh) `=> ` tobe`: ` are.
`3. ` are having.
`@ ` Tương tự `2 `
`4. ` play.
`@ ` Thì HTĐ `=> ` Signals`: ` always.
`@ ` S(s-nh) `=> ` V.
`5. ` come.
`@ ` Vế `1: ` HTĐ `=> ` Vế `2: ` HTĐ.
`6. ` is cooking.
`@ ` Thì HTTD `=> ` Signals`: ` tonight`( ` Dựa theo ngữ cảnh thì là hành động đang diễn ra tại thời điểm nói`) `
`7. ` doesn't cook.
`@ ` Thì HTĐ `=> ` Signals`: ` every evening.
`@ ` S(s-it) `=> ` Trợ động từ`: ` does.
`8. ` gets.
`@ ` because`+ ` clause.
`@ ` Vế `1: ` HTĐ `=> ` Vế`2: ` HTĐ.
`9. ` is traveling.
`@ ` Thì HTTD `=> ` Signals`: ` now.
`@ ` S(s-it) `=> ` tobe`: ` is.
`--- `
`@ ` Form HTĐ`: `
`- ` Với V(m)`: `
`(+) ` S`+ `V`/ `V(s,es)`+ `O.
`(-) ` S`+ `don't`/ `doesn't`+ `V`+ `O
`(?) ` Do`/ `Does`+ `S`+ `V`+ `O?
`- ` Với V(tobe)`: `
`(+) ` S`+ `tobe`+ `N`/ `Adj.
`(-) ` S`+ `tobe`+ `not`+ `N`/ `Adj.
`(?) ` Tobe`+ `S`+ `N`/ `Adj?
`@ ` Form HTTD`: `
`(+) ` S`+ `tobe`+ `V`- `ing`+ `O.
`(-) ` S`+ `tobe`+ `not`+ `V`- `ing`+ `O.
`(?) ` Tobe`+ `S`+ `V`- `ing`+ `O?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
586
-981
615
https://hoidap247.com/cau-hoi/6547789
586
-981
615
Vào hóng đi c, vui lắm.