

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + Giải thích :
20 danh từ đếm được là :
+a table :một cái bàn →tables : nhiều cái bàn
+a cat: một con mèo →cats : nhiều con mèo
+a shop:một cửa hàng→shops: nhiều cửa hàng
+a book:một cuốn sách→books:nhiều cuốn sách
+a bag:một cái túi→bags: nhiều cái túi
+a lamp: một cái đèn→lamps: nhiều cái đèn
+a pen : một cái bút →pens: nhiều cái bút
+a banana : một quả chuối→ bananas : nhiều quả chuối
+an orange: một quả cam→ oranges : nhiều quả cam
+ an apple: một quả táo→ apples : nhiều quả táo
+a ruler : một cái thước→ rulers : nhiều cái thước
+person: 1 người→ people: nhiều người⇒bqt
+fish : một con cá→ fish : nhiều con cá⇒bqt
+a burger: một cái burger→burgers: nhiều cái burger
+a tomato : một quả cà chua→ tomatoes : nhiều quả cà chua
+a candy: một viên kẹo→candies: nhiều viên kẹo
+a carrot: một củ cà rốt→ carrots: nhiều củ cà rốt
+a car: một xe ô tô → cars : nhiều xe ô tô
+an egg: một quả trứng→ eggs : nhiều quả trứng
+ a leaf: một cái lá → leaves: nhiều cái lá
-20 danh từ không đếm được là :
+air : không khí
+water: nước
+coffee: cà phê
+butter : bơ
+bread: bánh mì
+beef : thịt bò
+juice: nước ép
+cheese : phô mai
+furniture: đồ đạc
+rice: cơm
+salt: muối
+milk: sữa
+flour: bột
+sand: cát
+fruit : hoa quả
+sugar : đường
+tea: trà
+jam: mứt
+honey: mật ong
+food: thức ăn
+cereal : ngũ cốc
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`***` Danh từ đếm được (Là danh từ số ít hoặc số nhiều, có thể kết hợp với các mạo từ)
`1`. apple (táo)
`2`. banana (chuối)
`3`. lamp (đèn)
`4`. panda (gấu trúc)
`5`. bee (ong)
`6`. cat (mèo)
`7`. dog (chó)
`8`. watermelon (dưa hấu)
`9`. bear (gấu)
`10`. ticket (vé)
`11`. cake (bánh ngọt)
`12`. book (sách)
`13`. pen (bút mực)
`14`. pencil (bút chì)
`15`. bell (chuông)
`16`. computer (máy tính)
`17`. mango (xoài)
`18`. house (nhà)
`19`. school (trường học)
`20`. bird (chim)
`***` Danh từ không đếm được (Là các danh từ chỉ lượng, không thể kết hợp với mạo từ)
`1`. wood (máu)
`2`. water (nước)
`3`. blood (máu)
`4`. sugar (đường)
`5`. salt (muối)
`6`. rice (gạo)
`7`. milk (sữa)
`8`. juice (nước ép)
`9`. lemonade (nước chanh)
`10`. sand (cát)
`11`. chocolate (sô cô la)
`12`. noodles (mì tôm)
`13`. honey (mật ong)
`14`. cheese (phô mai)
`15`. tea (trà)
`16`. meat (thịt lợn)
`17`. bread (bánh mì)
`18`. jam (mứt)
`19`. flour (bột mì)
`20`. coffee (cà phê)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin