

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. on `-` in
`-` on + ngày tháng năm cụ thể
`-` in + tháng trong năm
`2`. at `-` in
`-` at the moment: ở thời điểm hiện tại
`-` in + thời gian trong tương lai
`3`. on `-` at
`-` on + thời gian chính của ngày lễ
`-` at + noon/night/midnight
`4`. at `-` from `-` to
`-` at weekend: vào cuối tuần
`-` from + time `1` + to + time `2`: từ mấy giờ đến mấy giờ
`5`. until `-` at
`-` until: cho đến khi
`-` at + thời gian
`6`. at `-` on
`-` at + thời gian
`-` on + ngày trong tuần
`7`. for
`-` HTHT: S + have/has + V-pII + for + time
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin