

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`text[Answer]:`
`20`. disagreement
`-` in + N
`-` disagreement (n): bất đồng ý kiến, không đồng ý
`21`. peaceful
`-` adj + N
`-` atmosphere (n): bầu không khí
`22`. uncomfortable
`-` Miêu tả đặc điểm: Dùng adj
`-` Vế trái: khẳng định (+), có but (nhưng, là liên từ tương phản) nên vế phải: phủ định (-)
`-` uncomfortable (adj): không thoải mái
`23`. commercially
`-` tobe + adv + adj
`-` commercially (adj): về mặt thương mại
`24`. Chatting
`-` Cần 1 gerund vì từ cần điền ở vị trí chủ ngữ
`-` Can + V0: có thể làm gì
`-` So sánh ngang bằng: S1 + be + as + adj + as + S2.
`text[#SM]` :3
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`20.` disagreement
`->` giới từ `+` Noun/V-ing
`21.` peaceful
`->` adj `+` Noun
`22.` uncomfortable
`->` tbe `+` adj
`23.` commercially
`->` adv `+` verb
`24.` Chatting
`->` V-ing đứng đầu câu với chức năng chủ ngữ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
6039
2374
6600
here.
1177
230
1204
um.
1177
230
1204
e noi di, a nghe.