

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
9. A
10. A
11. C
12. C
13. A
14. D
15. C
16. D
17. A
${-------------}$
Form: Câu bị động
1. Simple present: S + is/am/are + V3 + by + O
2. Present Continuous: S + is/am/are + being + V3 + by + O
3. Present perfect: S + has/have + been + V3 + by + O
4. Simple past: S + was/were + V3 + by + O
5. Past continuous: S + was/were + being + V3 + by + O
6. Past perfect: S + had + been + V3 + by + O
7. Simple future: S + will + be + V3 + by + O
8. Future perfect: S + will + have + been + V3 + by + O
9. To be + going to: S + is/am/are + going to + be + V3 + by + O
HỌC TỐT
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()

9. A
S + had been + V3/ed (bị động - thì QKHT)
10. A
S + am/is/are + being + V3/ed (bị động - thì HTTD)
11. C
S + has /have + been + V3/ed (bị động - thì HTHT)
12. C
S + should be + V3/ed (bị động - modal verb)
13. A
S+ had to be + V3/ed
14. D
S + might have been + V3/ed
15. C
S + could have been + V3/ed
16. D
S + am/is/are + going to be + V3/ed (bị động - thì TLG)
17. A
S + should have been + V3/ed
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin