

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. have bread and milk
`-` have sth for + bữa ăn
`2`. eat fish and vegetables
`-` eat sth: ăn
`3`. orange juice
`-` orange juice (n): nước cam
`4`. pizza
`-` pizza (n): piza
`5`. vegetables
`-` vegetables (n): rau củ
`6`. milk
`-` milk (n): sữa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Hi Helen,
How are you? I’m writing to share with you my eating habits. For breakfast, I __often eat bread with eggs and drinks milk__. For lunch, I __always eat rice, fish, meat and vegetable soup__. Sometimes, I drink __orange juice or apple juice_. My favourite food is ___salad__. I like to be healthy so I eat a lot of __fruit and vegetables___. I also drink __milk and fruit juice____.
What about you?
Write back
Emily
Dịch:
Xin chào Helen,
Bạn khỏe không? Tôi viết thư này để chia sẻ với bạn thói quen ăn uống của tôi. Đối với bữa sáng, tôi __thường ăn bánh mì với trứng và uống sữa__. Đối với bữa trưa, tôi __luôn ăn cơm, cá, thịt và súp rau__. Đôi khi, tôi uống __nước ép cam hoặc nước ép táo_. Món ăn yêu thích của tôi là ___salad__. Tôi thích khỏe mạnh nên tôi ăn nhiều __trái cây và rau___. Tôi cũng uống __sữa và nước trái cây____.
Còn bạn thì sao?
Viết lại
Emily
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin