

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`19. D`. Yes. Go along this street and turn left in the corner.
`->` Chỉ đường
`20. C`. start
`->` HTĐ: (Wh) + Do/Does + S + V-inf?
`21. B`. never
`->` Lười biếng `->` không bao giờ dọn dẹp phòng riêng
`22. C`. my parents'
`->` Danh từ kết thúc bằng s/es `->` dùng dấu sở hữu cách " ' "
`23. C`. Mine's action. What's yours?
`->` Đằng sau có tobe `->` dùng tính từ sở hữu
`24. A`. doing
`->` S + like + V-ing: thích làm gì
`25. B`. Yes, I am going to the art gallery this Saturday.
`->` Chỉ một kế hoạch
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin