

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. They have been building the new road for a long time now. (under construction) - Họ đã xây dựng con đường mới trong một thời gian dài bây giờ
2. They have been training the horse for the race for over a year. (in training) - Họ đã đào tạo ngựa cho cuộc đua trong hơn một năm qua
3. They have been discussing the issue in Parliament. (under discussion) - Họ đã thảo luận về vấn đề này trong Quốc hội
4. They had been observing the issue for the past two weeks. (under observation) - Họ đã quan sát vấn đề trong hai tuần qua
5. They have been doing something, but the specific activity is not mentioned in the text. - Họ đang làm điều gì đó nhưng hoạt động cụ thể không được đề cập trong văn bản
6. They have been developing the Cyborg D423 robot for over ten years. (in development) - Họ đã phát triển robot Cyborg D423 trong hơn mười năm qua
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin