

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`16.` up `-` get up in the morning`:` thức dậy vào buổi sáng`.`
`17.` over `-` got over my hay fever yesterday`:` đã vượt qua cơn sốt vào ngày hôm qua`.`
`18.` up `-` took up a sport`:` bắt đầu tập thể thao`.`
`19.` after `-` looks after me when I'm ill`:` chăm sóc tôi khi tôi bị ốm`.`
`20.` up `-` give up sweets`:` từ bỏ kẹo ngọt`.`
`color{blue}{Hokag}``coloR{blue}{eOrCheatS}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`16.`
`->`get up (v): thức dậy
`->`up
`17.`
`->`get over (v): vượt qua
`->`over
`18.`
`->`take up (v): bắt đầu (một sở thích)
`->`up
`19.`
`->`look after (v): chăm sóc
`->`after
`20.`
`->`give up (v): từ bỏ
`->`up
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin