

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1,` I usually get up at 5:30 a.m.
`-` Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường.
`->` Tôi thường thức dậy lúc 5:30 sáng.
`2,` Yes, I do. Because having dinner helps me maintain a healthy balance.
`-` because: bởi vì (chỉ lý do)
`-` Đầu câu là N/V-ing
`-` a/an + adj + N
`->` Vâng, tôi luôn ăn bữa tối mà. Bởi vì ăn tối giúp tôi cân bằng sức khoẻ của mình.
`3,` I go to school on an electric bike.
`-` N số nhiều + V0
`-` a/an + adj + N
`->` Tôi đi đến trường bằng xe đạp điện.
`4,` Yes, I did. Because it was an important meal that provided me with the energy I needed to work throughout the day.
`-` a/an + adj + N
`-` need + to V0: cần để làm gì
`-` the + N
`->` Vâng, dĩ nhiên là thế. Bởi vì đó là một bữa ăn quan trọng cung cấp cho tôi năng lượng cần thiết để làm việc suốt cả ngày.
`5,` Last vacation, I went to Cua Lo, Nghe An.
`-` go to + địa điểm: đi đến đâu đó
`->` Kỳ nghỉ vừa qua, tôi đã đi đến Cửa Lò, Nghệ An.
`6,` No, I couldn't. When I was ten, I used to struggle with speaking English. However, it has become much easier for me over time.
`-` Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường.
`-` Động từ tobe đứng trước trạng từ chỉ tần suất.
`-` Cấu trúc bị động HTHT: S `+` have/has `+` been `+` V3/V-ed..
`+` However: tuy nhiên (chỉ sự tương phải, đối lập nhau)
`-` very + adj
`->` Khi tôi mười tuổi, tôi từng gặp khó khăn trong việc nói tiếng Anh. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã trở nên dễ dàng hơn đối với tôi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin