

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1,` C
- Đáp án A được đề cập đến trong câu : It gives teenagers the chance to see how their efforts can help improve others' lives. This makes them become more confident and feel happier. (Nó mang lại cho thanh thiếu niên cơ hội để thấy những nỗ lực của họ có thể giúp cải thiện cuộc sống của người khác như thế nào. Điều này khiến họ trở nên tự tin hơn và cảm thấy hạnh phúc hơn.)
- Đáp án B được đề cập đến trong câu: Through voluntary work, teenagers also make more friends. (Thông qua công việc tình nguyện, thanh thiếu niên cũng kết bạn được nhiều hơn.)
`2,` A
- be fond of : thích = be interested in : hứng thú với
- sure (adj) : chắc , chắc chắn
- happy (adj) : hạnh phúc
`3,` C
- Dẫn chứng : Through voluntary work, teenagers also make more friends. They can learn from friends from different ages and backgrounds. (Thông qua công việc tình nguyện, thanh thiếu niên cũng kết bạn được nhiều hơn. Họ có thể học hỏi từ bạn bè ở các lứa tuổi và hoàn cảnh khác nhau.)
`4,` B
- Dịch câu hỏi : Theo đoạn văn, nếu bạn yêu động vật, bạn nên tình nguyện làm việc ở đâu?
- zoo (noun) : sở thú
- hospital (n) : bệnh viện
- flower garden : vườn hoa
`---------------------`
`1,` Volunteering
- V-ing đứng đầu làm chủ ngữ bổ nghĩa cho động từ phía sau.
- volunteer (v) : tình nguyện
- Tình nguyện tham gia các sự kiện cộng đồng khiến cuộc sống của chúng ta có ý nghĩa hơn.
`2,` donation
- cần một danh từ ở chỗ trống để bổ nghĩa
- donate (v) : quyên góp - donation (n) : sự quyên góp
- Chiến dịch đã quyên góp được 20.000 đô la thông qua quyên góp trực tuyến
`3,` services
- service (n) : dịch vụ
- community service : dịch vụ cộng đồng
- Khu vực của bạn có loại dịch vụ cộng đồng nào?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin