

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`1`. account
- Cụm từ: "create" ~ tạo ra
- Creat an account: tạo ra 1 tài khoản
- an + N(số ít) ~ trước nó là các nguyên âm "u,e,o,a,i"
- account: tài khoản
`2`. improve
- To + V-inf: để làm gì.
-> Chỉ mục đích
- Improve(v): cải thiện
- "Bạn có thể sử dụng nhiều ứng dụng có sẵn trên điện thoại di động của bạn để cải thiện được kĩ năng tiếng Anh của bạn."
`3`. pressure
- A lot of + N(đếm được số nhiều/không đếm được)
- pressure(n): áp lực
- "Thanh niên ngày nay phải chịu áp lực ở trường học."
`4`. bully
- Sau chủ ngữ cần `1` động từ để bổ nghĩa
- Cụm từ "make him give them sweets" ~ bắt anh ấy phải đưa những viên kẹo -> bắt nạt
- Bully(v): bắt nạt
`5`. turn off
- Remember to do sth: nhớ phải làm gì.
- Turn off sth: tắt cái gì
- "Nhớ tắt máy tính khi bạn rời khỏi phòng."
`6`. forum
- a/an + adj + N
- Forum(n): diễn đàn
- Cụm từ "the exchange of views and ideas" trao đổi những quan điểm và ý tưởng.
`7`. notification
- a + N(số ít)
- Notification(n): thông báo
- Cụm từ "receive" ~ nhận được -> "your email is sent" ~ email của bạn đã được gửi đi
`8`. upload
- DHNB: usually -> HTD
- HTD: S + V(s/es) + O
- Upload(v): đăng tải
- Upload the photos: đăng tải những bức ảnh
`9`. participate
- Encourage sb to do sth: khuyến khích ai đó làm gì
- Participate in: tham gia
`10`. expectations
- One's + N
- Expectation(n): kỳ vọng
- Try to do sth: cố gắng làm gì.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1,` account
`-` keyword: creat (tạo)
`-` account (n): tài khoản
`->` Để sử dụng Facebook, bạn cần có một số điện thoại hoặc một địa chỉ email để tạo tài khoản.
`2,` improve
`-` keyword: skills (kĩ năng)
`-` improve (v): cải thiện
`->` Bạn có thể sử dụng một số ứng dụng trên điện thoại di động để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
`3,` pressure
`-` keyword: under a lot of .. at school (chịu nhiều ... ở trường)
`-` a lot of + N
`-` pressure (n): áp lực
`->` Hiện nay, các thanh thiếu niên đang phải chịu áp lực lớn ở trường học.
`4,` bully
`-` keyword: make him give them sweets (bắt anh ấy cho họ đồ ngọt)
`-` bully (n): bắt nạt
`->` Đôi khi, các bạn cùng lớp bắt nạt anh ấy và bắt buộc anh ấy phải cho họ kẹo.
`5,` turn off
`-` keyword: when you leave the room (khi bạn rời khỏi phòng)
`-` turn off (v): tắt
`-` Remember + to V0: phải nhớ làm gì đó
`->` Hãy nhớ tắt máy tính khi bạn rời khỏi phòng.
`6,` forum
`-` keyword: exchange of views and ideas (trao đổi quan điểm và ý tưởng)
`-` forum (n): diễn đàn
`->` Hội nghị cung cấp một diễn đàn bổ ích để trao đổi quan điểm và ý kiến.
`7,` notification
`-` keyword: receive (nhận)
`-` will + V0: sẽ làm gì đó
`-` notification (n): thông báo
`->` Bạn sẽ nhận được thông báo khi email của bạn được gửi đi.
`8,` upload
`-` keyword: the photos (ảnh)
`-`upload (v): đăng tải
`->` Các ngôi sao thường đăng tải những bức ảnh về cuộc sống của họ lên các mạng xã hội để người hâm mộ có thể cập nhật thông tin ngay lập tức.
`9,` participate
`-` keyword: all the activities (tất cả hoạt động)
`-` participate (v): tham gia
`->` Chúng tôi khuyến khích học sinh tham gia đầy đủ vào tất cả các hoạt động của trường chúng tôi.
`10,` expectations
`-` keyword: tries her best (cố gắng hết sức của cô ấy)
`-` expectation (n): sự kì vọng
$\color{pink}{\text{kieuank:3}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin