

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Vietnamese family values
`-` Etiquette and seniority are highly respected and clear
`-` Know how to share and listen to each other
`-` Prioritize the family over the individual
`-` Children have the responsibility to support their parents
`-` The next generation is harmonious and unanimous
`2.` Japanese family values
`-` Disciplined and independent from a young age but following the rules
`-` Shows affection through actions, rarely through words
`-` Less intimate relationship between father and son, often strict
`-` Highly values discipline and order in the family
`-` Men often play the role of breadwinner
`3.` American family values
`-` Personal freedom is promoted, freedom to decide
`-` Children are taught to be independent and disciplined from a young age
`-` Equality between parents and children
`-` Expressing and easily expressing feelings directly through words
`-` Living separately when getting married
Dịch :
`1.` Các giá trị gia đình Việt Nam
`-` Nghi thức và thâm niên được tôn trọng và rõ ràng
`-` Biết chia sẻ và lắng nghe nhau
`-` Đặt gia đình lên trên cá nhân
`-` Con cái có trách nhiệm hỗ trợ cha mẹ
`-` Thế hệ sau hòa thuận và nhất trí
`2.` Các giá trị gia đình Nhật Bản
`-` Có kỷ luật và độc lập từ nhỏ nhưng tuân thủ theo các quy tắc
`-` Thể hiện tình cảm bằng hành động, ít khi bằng lời nói
`-` Mối quan hệ cha con ít thân mật, thường nghiêm khắc
`-` Rất coi trọng kỷ luật và trật tự trong gia đình
`-` Đàn ông thường đóng vai trò là trụ cột gia đình
`3.` Các giá trị gia đình Mỹ
`-` Tự do cá nhân được đề cao, tự do quyết định
`-` Trẻ em được dạy tính độc lập và kỷ luật từ nhỏ
`-` Bình đẳng giữa cha mẹ và con cái
`-` Bày tỏ và dễ dàng thể hiện tình cảm trực tiếp qua lời nói
`-` Sống riêng khi kết hôn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin