

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. meditation ~ thiền
2. workout ~ hoạt động
3. life expectancy ~ tuổi thọ
4. longevity ~ sự sống lâu, tuổi thọ
5. ageing ~ sự già hóa
6. immune system ~ hệ miễn dịch
7. nutritious ~ bổ, dinh dưỡng
8. boosting ~ tăng, thúc đẩy
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1 meditation
Danh từ đứng đầu câu làm chủ ngữ
meditation(n): thiền định
2 workout
brain workout ~ luyện tập não
3 life expectancy
giới từ (in) + N/Ving
life expectancy(n): tuổi thọ
4 longevity
N + and + N
longevity(n): tuổi thọ
5. ageing
slow down + N
ageing(n): sự lão hóa
6 immune system
the + N
immune system(n): hệ miễn dịch
7 nutritious
adj + N
nutritious(adj): bổ dưỡng
8 boosting
in + Ving
boost(v): thúc đẩy
Bảng tin