

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Answer : underhand
- trước danh từ "dealings" cần một tính từ đi kèm (adj + N)
- underhand (adj) : giấu diếm , lén lút , bí mật , ngầm
- Anh ta đã tham gia vào một số giao dịch ngầm.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`Answer:` underhand
`-` adj + N (dealings) `=>` hand (n): bàn tay `->` underhand (adj): nham hiểm, lén lút
`->` Anh ta có dính líu đến một vài sự buôn bán lén lút.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin