

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` working
`2.` to visit
`3.` making
`4.` helping
`5.` taking
`6.` doing
`7.` do
`8.` joining
`9.` hanging out
`10.` using
`------`
`*` Dislike `=` Hate `+` Ving: Ghét cái gì
`*` Like `=` Love `=` Adore `=` Be interested in `=` Fancy `=` Prefer `+` Ving: Thích cái gì
`*` Should (not) `+` V: Nên làm gì
`*` Would like `+` to V: Muốn làm gì
$\text{Linkaa}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1`. working
`->` dislike + V_ing: không thích làm gì
`2`. to visit
`->` would like + to_V: muốn làm gì
`3`. making
`->` into + V_ing: say mê làm gì
`4`. helping
`->` love + V_ing: yêu làm gì
`5`. taking
`->` hate + V_ing: ghét làm gì
`6`. doing
`->` adore + V_ing: thích làm gì
`7`. do
`->` should + V_inf: nên làm gì
`8`. joining
`->` interested in + V_ing: hứng thú với việc gì
`9`. hanging out
`->` fancy + V_ing: thích làm gì
`10`. using
`->` prefer + V_ing: thích làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin