

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1 The keys which/that you have lost
2 The dress which/that Trang is wearing
3 The fish which/that we had for dinner
4 The hotel which/that Peter recommended
5 The church which/that our class visited
---
`**` Đại từ quan hệ
- Đại từ quan hệ who làm đại diện cho chủ ngữ chỉ người (who + V)
- Đại từ quan hệ which làm đại diện cho tân ngữ chỉ vật (which + V)
- Đại từ quan hệ whose thay thế cho tính từ sở hữu / từ chỉ sở hữu (whose + N)
- Đại từ quan hệ whom làm đại diện cho tân ngữ chỉ người (whom + S + V)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin