

Giúp mình với ạ.....
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. love + Ving: yêu thích làm gì
→ I love playing football (Tôi thích chơi bóng đá)
2. like + to V/Ving: thích làm gì
→ I like walking in the park (Tôi thích đi dạo trong công viên)
3. enjoy + Ving: thích làm gì
→ They enjoy listening to music (Họ thích nghe nhạc)
4. hate + Ving: ghét làm gì
→ She hates washing the dishes (Cô ấy ghét việc rửa bát)
5. prefer + to V/Ving: thích làm gì hơn (prefer + Ving + to + Ving: thích làm gì hơn làm gì)
→ My friends prefer drinking tea to drinking coffee (Bạn bè của tôi thích uống trà hơn uống cà phê)
6. adore + Ving: rất thích làm gì
→ I adore playing game (Tôi rất thích chơi game)
7. detest + Ving: ghét làm gì
→ He detests cooking (Anh ấy ghét nấu ăn)
8. dislike + Ving: không thích làm gì
→ She dislikes reading books (Cô ấy không thích đọc sách)
9. fancy + Ving: thích làm gì
→ They fancy swimming (Họ thích bơi lội)
10. be interested in + Ving: thích làm gì
→ I'm interested in working in the garden (Tôi thích làm việc trong vườn)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Yêu thích: sau các động từ chỉ sự yêu thích: V-ing
+ I love playing football.
+ Hary fancy making crafts.
+ Lily adores reading comic books.
+ Bob is interested in arranging flowers.
+ They are fond of chatting online.
Ghét bỏ: sau các động từ chỉ sự ghét: V-ing
+ I hate playing table tennis.
+ Claure detests hanging out with friends.
+ Dan doesn't like washing the dishes.
+ Ziran isn't mad about traveling around the world.
+ Stela isn't excited about having bad grades.
#vhhz
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin