

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` get by
`->` get by: ai đó có thể sống, làm việc gì đó, nhưng chỉ ở mức hơi khó khăn vì chỉ có tạm đủ về mặt nguồn lực.
`2.` got back
`->` get back to: quay lại, trở lại, quay về.
`3.` got off
`->` get off with: rời khỏi, đi khỏi một nơi nào đó..
`4.` got through
`->` get through : hoàn thành một điều gì đó khó khăn...
`5.` got through
`->` get through: hoàn thành một điều gì đó khó khăn...
`6.` get away
`->` get away: trốn thoát, rời khỏi.
`7.` get away
`->` get away: trốn thoát, rời khỏi.
`8.` got through
`->` get through: hoàn thành một điều gì đó khó khăn...
Giải thích:
`-` get/got + adv/cụm từ..
(get: đạt được, trải qua, hoặc thực hiện một hành động nào đó..)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. by
- get by -> thường đi với money -> xoay sở tiền bạc/đủ sống
2. on with
- get on with sth: tiếp tục với cái gì
3. off with
- get off with sth ~ thoát khỏi cái gì
- warning(n): cảnh báo
4. through
- get through sth: vượt qua cái gì
5. through to
- get through to sth/sb: liên lạc được với cái gì/một ai
6. away with
- get away with + N/Ving: thoát tội
7. get away
- get away ~ trốn thoát khỏi
8. through with
- get through with sth ~ hoàn thành cái gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin