

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`answer`:
`9`. He needs to finish his homework, otherwise, he won't be able to watch TV.
`to` theo sau otherwise sẽ là điều kiện không có thực và được lùi một thì.
`10` The restaurant was busy, therefore, we decided to go to a different one.
`to` THEREFORE thường đứng ở giữa câu và nằm giữa 2 dấu phẩy.
`11`. I want to go to the beach; however, it is raning.
`to` S + V, however
`12`. She wants to go on vaction to Hawaii, or she may choose to go to Mexico instead.
`to` Or `=` nếu không thì, đứng sau một mệnh đề & lý giải cho mệnh đề đó Trong cấu trúc này, mệnh đề được đưa ra thường chắc chắn là đúng.
`13`. He didn't like the movie, therefore, he left early.
`to` THEREFORE thường đứng ở giữa câu và nằm giữa 2 dấu phẩy.
`14` He's not feeling well; therefore, he will have a day off.
`to` THEREFORE thường đứng ở giữa câu và nằm giữa 2 dấu phẩy.
`15` She likes to read books, and she also likes to write her own stories.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
` 1. ` otherwise
` 2. ` so
` 3. ` but
` 4. ` or
` 5. ` so
` 6. ` therefore
` 7. ` and
` + ` And (và): dùng để thêm thông tin vào câu nói
` + ` But (nhưng): dùng để nêu lên hai thông tin đối ngược nhau
` + ` So (do đó, cho nên, vì vậy): dùng để chỉ kết quả, hệ quả, phía trước so luôn có dấu phẩy ngăn cách
` + ` Therefore (do đó, cho nên): dùng để nêu lên kết quả của sự việc được nhắc đến trong câu trước đó
` + ` Or (hoặc): dùng để giới thiệu một khả năng khác
` + ` Otherwise ( “nếu không thì” ): thường dùng để diễn tả hai mệnh đề hoặc hai ý trái ngược nhau trong câu.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin