

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. decided
- DHNB: Yesterday -> QKD
2. was ~ met
- DHNB: last Sunday -> QKD
3. have lost
- DHNB: recently -> HTHT
4. has read
- This is + so sánh nhất + N + S + have/has + VpII
5. have switched
- DHNB: for a few months -> HTHT
6. has been ~ has been to
- DHNB: since -> HTHT
Cấu trúc quá khứ đơn:
Động từ thường:
(+) S + V2/ed
(-) S + did + not + V-inf
(?) Did + S + V-inf?
Cấu trúc hiện tại hoàn thành:
(+) S + have/has + VpII
(-) S + have/has + not + VpII
(?) Have/Has + S + V-inf?
II.
1. A
- The key to sth: chìa khóa dẫn đến cái gì
2. D
- Should do sth: nên làm gì
- stay + adj: giữ như thế nào
- stay healthy: giữ sức khỏe
3. D
- Back muscles: cơ lưng
- Bị động HTD: S + am/is/are + VpII + (by O)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
I.
`1.` Yesterday, I decided to stop eating animal products to be a vegan.
`->` Trong câu có "yesterday" (hôm qua) nên sử dụng thì quá khứ đơn.
2. It was my birthday last Sunday, so we met up with my friends for a pizza.
`->`Trong câu có "last Sunday" (Chủ nhật tuần trước) nên sử dụng thì quá khứ đơn.
`3.` She has been unwell since last week. She has been to the hospital three times.
`->` Trong câu có "since, three times" nên sử dụng thì hiện tại hoàn thành.
`4.` I have lost my appetite for sugary food. Now I can only eat food with no sugar.
`->` Hành động ở vế trước để lại hậu quả ở hiện tại (ăn đồ không có đường)
`=>` hiện tại hoàn thành.
`5.` They have switched to having one low-calorie meal of lean meat or fish, and one salad every day.
`->` Hành động diễn ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại (everyday).
`=>` hiện tại hoàn thành.
`6.` She has been unwell since last week. She went (go) to the hospital three times.
`->` Hành động diễn ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại `=>` hiện tại hoàn thành.
`->` quá khứ đơn đi kèm có thời gian cụ thể
`7.` My brother hasn't written his report yet
`->` Diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn còn ở hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
II.
1. The key __ a healthy body is diet and exercise
A. for
B. with
C. to
D. by
`->` Chìa khóa để có một cơ thể khỏe mạnh là chế độ ăn uống và tập luyện.
2. We should ___ healthy by eating well and exercising regularly.
A. Sound
B. Seem
C. Look
D. stay
`->` Chúng ta nên giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên.
3. This exercise is designed to build the shoulder and back
A. Skin
B. Bones
C. slesh
D. muscles
`->` Bài tập này được thiết kế để xây dựng vai và lưng `=>` nói đến cơ bắp.
#Chúc bạn học tốt!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin