

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. This is my car.
2. That is your plane.
3. What's your name?
4. My name is Hoa.
5. These pens are red.
6. Those pens are yellow.
- Cấu trúc:
+ Sử dụng "this" để nói về con người/ sự vật/ nơi chốn ở số ít và ở gần với chúng ta.
This is + danh từ số ít (gần với chúng ta)
+ "These" là số nhiều của this.
These are + danh từ số nhiều (gần với chúng ta)
+ Sử dụng "that" để nói về con người/ sự vật/ nới chốn ở số ít và xa chúng ta.
That is + danh từ số ít (ở xa)
+ "Those" là số nhiều của that.
Those are + danh từ số nhiều (ở xa)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` This is my car.
`2.` That is your plane.
`3.` What is your name?
`4.` My name is Hoa.
`5.` These pens are red.
`6.` Those pens are yellow.
`-` This: dùng với danh từ số ít ở gần
`-` That: dùng với danh từ số ít ở xa
`-` These: dùng với danh từ số nhiều ở gần
`-` Those: dùng với danh từ số nhiều ở xa
`+` Tính từ sở hữu + N: cái gì của ai
@MinhBestEngg
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
2
811
0
1. This is my car. 2. That is your plane. 3. What's your name? 4. My name is Hoa. 5. These pens are red. 6. Those pens are yellow.