

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. on
- Cụm động từ keen on something: yêu thích một cái j đó
2. many
- How many: bao nhiêu (với danh từ đếm được)
3. This
- This is something: đây là cái j
4. for
- cụm từ famous for: nổi tiếng về
- famous for + N/ N phr/ V_ing
5. for
- Cụm từ popular for: phổ biến về
- popular for someting: phổ biến về điều gì
- popular as something: phổ biến như cái gì
6. a
- Dùng mạo từ "a"
- Trans: Vào ngày 4 tháng 7, tất cả người thi đấu đứng ở sau 1 cái bàn dài.
7. are
- There are: có (với danh từ chỉ số nhiều)
8. some
- some: một vài
- some drinks: một vài đồ uống
9. on
- cụm từ get on time: đúng giờ
- Trans: Họ không thể ăn hot dogs đúng thời gian bởi vì đồng hồ đã dừng lại sau 10 phút.
10. of
- Cụm từ a lot of: rất nhiều
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin