

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
is - is watching `(` Thì HTTD qua Ving living , he số ít + tobe is `)`
`9` Are - going `(` Câu hỏi thì HTTD qua DHNB today `)`
`10` are `(` many flowers số nhiều + tobe are `)`
`11` doesn't go `(` Phủ định HTĐ qua Everyday , S số ít `+` doesn't `+` Vo `)`
`12` go - go `(` HTĐ qua DHNB rarely , I `+` Vo `)`
`13` am writing `(` HTTD qua DHNB now , I `+` am `+` Ving `)`
`14` have - go `(` HTĐ qua dấu hiệu everyday, I `+` Vo `)`
`15` am having `(` HTTD qua DHNB " On monday " , I `+` am `+` Ving `)`
`--------`
`@` HTĐ `:` `+` S số ít `+` Vs/es
`+` S số nhiều `+` Vo
`-` S `+` don't/doesn't `+`Vo
`?` Do/Does `+` S `+` Vo
`--------`
`@` HTTD `:`
`+` S `+` am/is/are `+` Ving
`-` S `+` am not/is not /are not `+` Ving
`?` Am/Is/Are `+` S `+` Ving
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Answer
Hiện tại đơn :
Hành động lặp đi lặp lại, thói quen
Sự thật hiển nhiên, chân lý
Lịch trình, kế hoạch
Động từ tobe
`(+)` S + is/am/are + ...
`(-)` S + is/am/are + not + ...
`(?)` Is/Am/Are + S + ... ?
I - am
Chủ ngữ số ít - is
Chủ ngữ số nhiều - are
Động từ thường
`(+)` S + V (s/es)
`(-)` S + doesn't/don't + V-bare
`(?)` Does/Do + S + V-bare ?
- Chủ ngữ số ít : V s/es - doesn’t - Does
- Chủ ngữ số nhiều : V bare - don't - Do
DHNB : always, often, sometimes, never, in the morning, ...
Hiện tại tiếp diễn :
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
`(+)` S + is/am/are + Ving
`(-)` S + is/am/are + not + Ving
`(?)` Is/Am/Are + S + Ving ?
I - am
Chủ ngữ số ít - is
Chủ ngữ số nhiều - are
DHNB : right now, now, at the moment, at present, at this time ...
---
`8.` is - is watching
Hành động đang tiếp diễn (HTTD)
`9.` Are they going
DHNB : today (HTTD)
`10.` are
There are + N (đếm được số nhiều)
`11.` doesn't go
DHNB : Every day (HTĐ)
`12.` go - go
DHNB : rarely (HTĐ)
`13.` am writing
DHNB : now (HTTD)
`14.` have - go
DHNB : every day (HTĐ)
`15.` have
DHNB : On Monday (HTĐ)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin