

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. swimming
enjoy + Ving: thích
2. dancing
like + ving: thích
3. to eat
want + to V: muốn
4. playing
love + Ving: yêu thích
5. to buy
need + to V: cần
6. cooking
not like + Ving: không thích
7. reading
prefer + Ving: thích
8. to go
plan + to V: lên kế hoạch làm gì
9. to see
hope + to V: hy vọng điều gì
10. to study
decide + to V: quyết định
11. clean
should + V1: nên làm gì
12. to watch
want + to V: muốn
13. listening
enjoy + Ving: thích
14. painting
like + Ving: thích
15. to find
need + to V: cần
`color{orange}{~STMIN~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin