

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. responsibility
- Cụm từ:
+ Take responsibility for ~ chịu trách nhiệm về
2. strengthen
- strengthen(v): củng cố
"Những hành động tử tế trong cuộc sống hàng ngày giúp củng cố mối quan hệ giữa con người."
3. character
- adj + N
- character(n): tính cách
4. life skills
- be example of + N: ví dụ về cái gì
- life skill ~ kĩ năng sống
- "are" -> danh từ số nhiều
5. groceries
- Begin + Ving: bắt đầu làm gì
- grocery(n): tạp hóa
"Siêu thị này bắt đầu bán hàng tạp hóa trực tuyến vào năm ngoái."
6. takes care
- DHNB: always -> HTD
- HTD: (+) S + V(s/es)
- take care of sb: chăm sóc ai
7. moments
- adj + N
- moment(n): khoảnh khắc
- DHNB: oftens -> HTD
- HTD: (+) S + V(s/es)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. We need to take responsibility for looking after our own health.
- Cấu trúc: take responsibility for + V-ing
Trong câu này, cụm từ "take responsibility" có nghĩa là chấp nhận và thực hiện nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ của một người.
2. Acts of kindness in everyday life strengthen human relations.
- Cấu trúc: strengthen + Noun
Trong câu này, cụm từ "strengthen the human relation" có nghĩa là cải thiện hoặc tăng cường kết nối giữa con người với nhau.
3. Doing housework helps to form children's good character.
- Cấu trúc: form + đại từ sở hữu + adj
4. Using a computer or driving a car are examples of life skills.
- Cấu trúc: examples of + Noun
5. The supermarket began selling groceries online last year.
- Cấu trúc: sell + Noun + online
6. Don't worry about her, she always takes care of herself.
- Cấu trúc: take care of + đại từ phản thân
7. Our family often makes the most of the happy moments together.
- Cấu trúc: make the most of + noun+ together.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin