

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. `B`
`-` Stay in shape `=` Keep fit (v): giữ dáng
`-` Should do sth: nên làm gì..
`-` In order to + V-inf: để..
`T`rans: Chúng ta nên chơi thể thao hoặc tập thể dục để giữ dáng
`2`. `D`
`-` Loại `A` và `B` vì không hợp nghĩa (ốm và đau)
`-` Loại `C` sai nghĩa về câu
`-` Chọn `D` vì "allergy" ~ danh từ ~ dị ứng
`-` A/an + N(danh từ số ít chưa xác định)
`@` Câu mệnh lệnh: Don't + V(bare)
`T`rans: Đừng ăn loại cá đó. Bạn có thể bị dị ứng
`3`. `A`
`-` Much more: nhiều hơn nữa ~ dùng "much" để nhấn mạnh cho từ "more" và tính từ của nó
`-` HTĐ: (`?`) Do/does + S + V-inf?
`-` Help sb do sth: giúp ai làm gì..
`T`rans: Bạn có tin rằng ăn nhiều cà rốt hơn nữa sẽ giúp bạn nhìn thấy vào ban đêm?
`4`. `A`
`-` Find it adj + toV: cảm thấy nó như thế nào để làm `1` việc gì đó....
`-` Difficult(adj): khó khăn
`5`. `A`
`-` Hỏi về việc gì/cái gì `->` what
`-` Be + adj
`-` HTĐ: S + V(s,es) + ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1
.
B
Stay in shape
=
Keep fit (v): giữ dáng
Should do sth: nên làm gì..
In order to + V-inf: để..
T
rans: Chúng ta nên chơi thể thao hoặc tập thể dục để giữ dáng
2
.
D
Loại
A
và
B
vì không hợp nghĩa (ốm và đau)
Loại
C
sai nghĩa về câu
Chọn
D
vì "allergy" ~ danh từ ~ dị ứng
A/an + N(danh từ số ít chưa xác định)
Câu mệnh lệnh: Don't + V(bare)
T
rans: Đừng ăn loại cá đó. Bạn có thể bị dị ứng
3
.
A
Much more: nhiều hơn nữa ~ dùng "much" để nhấn mạnh cho từ "more" và tính từ của nó
HTĐ: (
?
) Do/does + S + V-inf?
Help sb do sth: giúp ai làm gì..
T
rans: Bạn có tin rằng ăn nhiều cà rốt hơn nữa sẽ giúp bạn nhìn thấy vào ban đêm?
4
.
A
Find it adj + toV: cảm thấy nó như thế nào để làm
1
việc gì đó....
Difficult(adj): khó khăn
5
.
A
Hỏi về việc gì/cái gì
what
Be + adj
HTĐ: S + V(s,es) + ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin