Đăng nhập để hỏi chi tiết


Mn giúp e câu 72,76,86,89,98 với ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

72. before
before: trước
Trans: Nhớ rửa tay trước bữa ăn (trước khi ăn)
76. in
in town: trong thị trấn
86. at
at recess: trong giờ nghỉ giải lao
89. between
between : giữa (2 cái / người)
98. at
at + giờ
a quarter past seven: 7h15
`color{orange}{~STMIN~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin