

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`-` attractive : thu hút, hấp dẫn >< ugly: xấu
`-` light : sáng >< dark: tối
`-` slim: mảnh khảnh >< fat: mập
`-` old : già >< young : trẻ
`-` shy: ngại >< outgoing: tự tin, hướng ngoại
`-` big: to, lớn >< small: nhỏ
`-` dull : ngốc nghếch >< lively: linh động, hoạt bát
`-` short : ngắn >< long : dài
`-` Curly : xoăn >< straight: thẳng
`-` Exciting : thú vị >< boring: nhàm chán
`-` Noisy : ồn ào>< quiet : yên tĩnh
`-` strong: khoẻ mạnh>< weak : ốm yếu, gầy gò
`-` Sociable: hoà đồng >< unfriend : không thân thiện
`-` mean : ích kỉ >< generous : hào phóng
`-` Thick: dày >< thin: mỏng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Attractive >< ugly
Light >< dark
Slim >< fat
Old >< young
Shy >< outgoing
Big >< small
Dull >< lively
Short >< long
Curly >< straight
Exciting >< boring
Noisy >< quiet
Strong >< weak
Sociable >< unfriend
Mean >< generous
Thick >< thin
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin