

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` more
`→` feel more relaxed: cảm thấy thoải mái hơn
`2.` one
`→` one of the most: 1 trong những cái nhất
`3.` for
`→` for a short break: cho 1 kì nghỉ ngắn
`4.` the
`→` the adj-est: so sánh nhất tính từ ngắn
`5.` but
`→` liên từ but nối 2 vế câu
`6.` felt
`→` feel better: cảm thấy tốt hơn
`7.` course
`→` of course: tất nhiên
`8.` bit
`→` a bit cheaper: rẻ hơn 1 chút
`9.` season
`→` mùa đông là mùa lạnh nhất
`10.` much
`→` too much: quá nhiều
@MinhBestEngg
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
3
17
6
thank
544
9945
673
k có gì nhó:)
3
17
6
ok