

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. will be using
2. will have moved
3. will have been working
4. will be travelling
5. will have been sailing
6. will have built
7. will be looking
8. will have been staying
9. will have been presenting
10. will have been
11. will have disappeared
12. will be sitting
13. will be teaching
14. will have replaced
15. will be watching
Dạng bài 'tương lai hoàn thành' & 'tương lai hoàn thành tiếp diễn':
Cấu trúc 'Tương lai hoàn thành': S + will have + PII.
Dấu hiệu: - By
- By then
- By the time (E.g: by tomorrow)
Cấu trúc 'Tương lai hoàn thành tiếp diễn': S + will have been + Ving.
Dấu hiệu: - By + ... + for (khoảng thời gian)
- By then
- By the time
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin