

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. a. it's still being repaired
→ now → bị động của hiện tại tiếp diễn → S + is/am/are + being Vpp
2. c. will call
→ dịch câu: john sẽ gọi cho bạn ngay khi anh ấy hoàn thành dự án (tương lai đơn đi với hiện tại hoàn thành, có when)
3. a. was built
→ ago → bị động quá khứ đơn → S + was/were + Vpp
4. a. is being demolished
→ bị động hiện tại tiếp diễn (các đáp án còn lại ở dạng chủ động nên loại vì công trình không thể tự phá bỏ)
5. c. was shopping
→ while → quá khứ tiếp diễn → S + was/were + Ving
6. c. call
→ dự định → hiện tại đơn
7. b. hasn't been used
→ for ages → bị động hiện tại hoàn thành → S + has/have + been + Vpp
8. d. repaired
→ have sth done
9. b. decorated
→ have sth done
10. d. b and c
→ need là động từ đặc biệt, bị động có thể là Ving theo sau hoặc to be Vpp
11. b. to work
→ tobe made to do sth
12. b. to have been destroyed
→ câu tường thuật: S + tobe + said + to have Vpp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin